Màu sắc
Cam Tia Chớp
Xám Quyền Năng

Kích Thước & Trọng Lượng

Chiều cao

khoảng 162.26mm

Chiều rộng

khoảng 76.15mm

Độ dày

khoảng 9.08mm

Trọng lượng

khoảng 219g

*Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phép đo. Tất cả các thông số kỹ thuật đều dựa trên sản phẩm thực tế.

Bộ Nhớ

Dung lượng RAM & ROM

12GB + 256GB

Loại RAM

LPDDR4X

Chuẩn bộ nhớ trong

UFS 3.1

Thẻ nhớ

Không Hỗ Trợ

USB OTG

Hỗ trợ

*Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể nhỏ hơn do một phần bộ nhớ trong bị phần mềm chiếm dụng. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi do cập nhật ứng dụng, thao tác người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Màn Hình

Kích thước màn hình

6.8 inches

Tỷ lệ hiển thị

94.00%

Độ phân giải

FHD+ 1280*2800 Pixels

Tần số quét

Tối đa 144Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối đa 240Hz, mặc định 120Hz

Dải màu

Chế Độ Sống Động: 96% DCI-P3 Chế Độ Tự Nhiên: 95% sRGB Chế Độ Điện Ảnh: 95% DCI-P3 Chế Độ Rực Rỡ: 105% DCI-P3

Độ sâu màu

1,07 tỷ màu (10-bit)

Mật độ điểm ảnh

453 PPI

Độ sáng

Độ sáng thông thường: 600nit (Thanh điều chỉnh có thể tăng độ sáng lên tối đa 1000 nit) Chế độ độ sáng cao (HBM): 1800nit Độ sáng cục bộ tối đa (APL): 6500nit

Tấm nền

AMOLED

Kính bảo vệ

Corning Gorilla Glass 7i

Camera

Sau

Góc siêu rộng: 8MP, f/2.2, FOV 112°, ống kính 5P Góc rộng: 50MP, f/1.8, FOV 79°, ống kính 5P; Hỗ trợ lấy nét tự động (AF); Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục

Trước

16MP, f/2.4, FOV 85°, ống kính 4P

Chế Độ Chụp

Camera Sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Tua Chậm, Phơi sáng lâu, Video góc nhìn kép, Tua nhanh thời gian (Time-lapse), Độ phân giải cao, Google Lens, Dưới nước, Chuyên nghiệp (Pro), Siêu văn bản, Quét (Scan), Tilt-shift, Video Pro, Ẩm thực, Đường phố, AI Landscape Camera Trước: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Video góc nhìn kép, Nhãn dán, Tua nhanh thời gian (Time-lapse)

Video

Sau

Video 4K: 30 fps Video 1080P: 60 fps, 30 fps (khi bật chế độ Chỉnh sửa) Video 720P: 60 fps, 30 fps Video 4K (Chống rung EIS/OIS): 30 fps Video 1080P (Chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps (khi bật chế độ Chỉnh sửa) Video Quay chậm (SLO-MO) 1080P: 240 fps, 120 fps Video Quay chậm (SLO-MO) 720P: 240 fps, 120 fps Video Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp Hỗ trợ quay video đa góc nhìn Hỗ trợ zoom video: tối đa zoom số 10×

Trước

Video 1080P: 30fps (khi bật chế độ Chỉnh sửa) Video 720P: 30fps Video 1080P chống rung EIS: 30fps (khi bật chế độ Chỉnh sửa) Video 720P chống rung EIS: 30fps Video tua nhanh thời gian (Time-lapse) 1080P: 60fps / 30fps Hỗ trợ quay video góc nhìn kép

Vi Xử Lý

SoC

MediaTek Dimensity 7400 Ultra 5G

CPU

8 nhân

GPU

Arm®Mali-G615 GPU@1.047GHZ

Sạc

Pin

10001 mAh/37.21 Wh (Tiêu Chuẩn) 9750 mAh/36.27 Wh (Định Mức)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (tối đa): Sạc Siêu Nhanh 80W Tương thích với: 55W PPS, 30W VOOC, 13.5W PD, 13.5W QC

Sinh Trắc Học

Vân tay

Loại vân tay: Vân tay trong màn hình Nguyên lý cảm biến vân tay: Vân tay quang học Công nghệ cảm biến vân tay: Vân tay khoảng cách ngắn (Short-focus)

Nhận diện khuôn mặt

Hỗ Trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận Cảm biến ánh sáng Cảm biến nhiệt độ màu La bàn E-compass, Gia tốc kế Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học trong màn hình Hồng ngoại

Mạng Di Động

2 SIM

Khay SIM kép: hỗ trợ 2 SIM hoặc 1 SIM + 1 thẻ nhớ

Loại thẻ SIM

Thẻ Nano-SIM, Nano-USIM

eSIM

Không Hỗ Trợ

Băng Tần

GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: Không hỗ trợ WCDMA: Băng tần 1 / 2 / 4 / 5 / 6 / 8 / 19 LTE FDD: Băng tần 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 7 / 8 / 12 / 13 / 17 / 18 / 19 / 20 / 26 / 28 / 66 / 71 LTE TDD: Băng tần 38 / 40 / 41 5G NR: n1 / n2 / n3 / n5 / n7 / n8 / n20 / n26 / n28 / n38 / n40 / n41 / n66 / n71 / n77 / n78

*Việc sử dụng mạng và băng tần thực tế phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng vận hành của nhà mạng địa phương.

Kết Nối

WLAN

Wi-Fi 5 (802.11ac) Hỗ Trợ 802.11a/b/g/n Hỗ Trợ Wi-Fi Display Hỗ Trợ WLAN Tethering Hỗ Trợ

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 5.4

Mã hóa Âm thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, LHDC 5.0

Cổng USB

USB Type-C

Cổng Cắm Tai Nghe

Hỗ trợ tai nghe Type-C: Tai nghe kỹ thuật số Type-C & Tai nghe analog Type-C

NFC

Không hỗ trợ

* Tính năng NFC có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Hệ Điều Hành

realme UI 7.0

*Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo, có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu có cập nhật, chúng tôi sẽ không thông báo thêm.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS

Khác

Hỗ trợ Định vị A-GPS Định vị qua WLAN Định vị qua mạng di động

Hộp Sản Phẩm Bao Gồm

1 Điện thoại 1 Bộ Sạc 1 Cáp dữ liệu USB-C 1 Que Lấy SIM 1 Hướng Dẫn Sử Dụng Nhanh 1 Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn 1 Ốp Lưng Bảo Vệ

* Có thể khác nhau tùy thị trường. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Lưu Ý Khác

Để tối ưu thiết kế mặt trước của thiết bị, lỗ cảm biến ánh sáng được ẩn ở cạnh trên màn hình. Miếng dán màn hình có khả năng truyền sáng kém, chẳng hạn như loại có màu hoặc bị làm tối, có thể che lấp lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của thiết bị.
Choose your market
Products may have different prices and availability based on market
Asia-Pacific
Europe
Middle East and Africa
Latin America
Other Regions