Màu sắc
Trắng Vinh Quang
Tím Khải Hoàn
Nâu Vĩnh Cửu

Kích Thước và Trọng Lượng

Chiều cao

Khoảng 166.48mm

Chiều rộng

Khoảng 78.23mm

Độ dày

Khoảng 8.63 mm

Trọng lượng

Khoảng 219g

*Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phép đo. Tất cả các thông số kỹ thuật đều dựa trên sản phẩm thực tế.

Bộ Nhớ & Lưu Trữ

RAM & ROM

8GB + 256GB

Loại RAM

LPDDR4X

Thông số ROM

EMMC5.1

Thẻ nhớ

Hỗ Trợ

USB OTG

Hỗ Trợ

*Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể nhỏ hơn do một phần bộ nhớ trong bị phần mềm chiếm dụng. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi do cập nhật ứng dụng, thao tác người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Màn Hình

Kích thước

6.8 inches

Tỷ lệ màn hình

90.4%

Độ phân giải

HD+ 1570*720 Pixels

Tần số quét

Tối Đa 120Hz

Tốc độ lấy mẫu cảm ứng

Tối Đa 240Hz Mặc Định: 120Hz

Dải màu

NTSC 83% (Tiêu chuẩn)

Độ sâu màu

16.7 triệu màu (8-bit)

Mật độ điểm ảnh

254 PPI

Độ sáng

HBM: 1200nit(Tiêu Chuẩn)

Tấm nền

LCD

Kính cường lực

ArmorShell™ Glass

Camera

Sau

Camera chính: 50MP; khẩu độ f/1.8; góc nhìn 75°; ống kính 5P; hỗ trợ lấy nét tự động (AF)

Trước

8MP; khẩu độ f/2.0; góc nhìn 80°; ống kính 4P

Chế Độ Chụp

Sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Điện Ảnh, Tua Chậm, Video Góc Nhìn Kép, Tua nhanh thời gian (Time-lapse), Độ phân giải cao, Chuyên nghiệp (Pro), Quét văn bản, TILT-SHIFT, Đường Phố, Google Lens, Dưới nước Trước: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Video góc nhìn kép, Tua nhanh thời gian (Time-lapse)

Video

Sau

Video 720P: 30 fps Video 1080P: 30 fps Video Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps Hỗ trợ quay video chuẩn điện ảnh Hỗ trợ quay video kép Hỗ trợ zoom video: tối đa zoom số 10×

Trước

Video 720P: 30 fps Video 1080P: 30 fps (khi bật chế độ Chỉnh sửa) Hỗ trợ quay video kép

Vi Xử Lý

SoC

MediaTek Helio G92 Max

CPU

8 nhân

GPU

ARM Mali G52@1GHZ

Pin

Pin

8000mAh/31.36Wh (Tiêu chuẩn) 7780mAh/30.50Wh (Định mức)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (tối đa): 45W Sạc Nhanh; 45W PPS Tương thích với: 13.5W PD, 10W BC1.2

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Hỗ Trợ

Nhận Diện Gương Mặt

Hỗ Trợ

Cảm Biến

Cảm biến Tiệm cận, Cảm biến Ánh sáng, La bàn E-compass, Gia tốc, Cảm Biến Vân Tay Cạnh Bên

Mạng Di Động

2 SIM

Hỗ Trợ

Loại thẻ SIM

Thẻ Nano-SIM

eSIM

Không Hỗ Trợ

Băng Tần

GSM: 850/900/1800/1900MHz WCDMA: Băng tần 1/5/8 LTE FDD: Băng tần 1/3/5/7/8/20/28 LTE TDD: Băng tần 38/40/41

*Việc sử dụng mạng và băng tần thực tế phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng vận hành của nhà mạng địa phương.

Kết Nối

WLAN

Wi-Fi 5 (802.11ac) Hỗ Trợ 802.11a/b/g/n Hỗ Trợ Wi-Fi Display Hỗ Trợ WLAN Tethering Hỗ Trợ

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 5.3, Low Energy

Mã hóa Âm thanh Bluetooth®

SBC, AAC

Cổng USB

USB Type-C

Cổng Cắm Tai Nghe

Tai nghe Type-C; Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số Type-C và Tai nghe analog Type-C

NFC

Hỗ Trợ

* Tính năng NFC có thể thay đổi tùy theo khu vực.

Hệ Điều Hành

realme UI 7.0

*Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo, có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu có cập nhật, chúng tôi sẽ không thông báo thêm.

Công nghệ định vị

GNSS

Băng tần đơn: Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS

Khác

Hỗ trợ định vị có hỗ trợ A-GNSS.

Hộp Sản Phẩm Bao Gồm

1 Điện thoại 1 Bộ Sạc 1 Cáp dữ liệu USB 1 Que Lấy SIM 1 Hướng Dẫn Sử Dụng Nhanh 1 Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn 1 Ốp Lưng Bảo Vệ

* Có thể khác nhau tùy thị trường. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Lưu Ý Khác

Để tối ưu thiết kế mặt trước của thiết bị, lỗ cảm biến ánh sáng được ẩn ở cạnh trên màn hình. Miếng dán màn hình có khả năng truyền sáng kém, chẳng hạn như loại có màu hoặc bị làm tối, có thể che lấp lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của thiết bị.
Choose your market
Products may have different prices and availability based on market
Asia-Pacific
Europe
Middle East and Africa
Latin America
Other Regions